Tối ưu hóa DAX với VAR, Iterator, và Virtual Table

26/01/2026    33    4.9/5 trong 5 lượt 
Tối ưu hóa DAX với VAR, Iterator, và Virtual Table
Để nắm vững Power BI, hiểu biết sâu sắc về DAX rất quan trọng. Bài viết này khám phá các khái niệm nâng cao như VAR, iterator như SUMX, và cách tạo các bảng ảo, giúp bạn tối ưu hóa và tinh chỉnh mô hình dữ liệu của mình để đạt được kết quả phân tích mạnh mẽ và chính xác hơn.

VAR để làm gì?

Trong việc tối ưu hóa DAX cho Power BI, việc sử dụng biến VAR là một kỹ thuật quan trọng và mạnh mẽ. Biến VAR có khả năng lưu trữ các giá trị tạm thời hoặc các kết quả trung gian, giúp tối ưu hóa công thức, cải thiện hiệu suất và làm cho mã DAX của bạn dễ đọc hơn.

Quá trình tính toán trong DAX thường phức tạp, với nhiều giá trị được tính toán lặp đi lặp lại trong một công thức. Chính vì vậy, việc xác định và lưu trữ các phép tính phức tạp bằng biến VAR có thể giảm bớt việc thực hiện tính toán lặp lại đó, từ đó cải thiện đáng kể hiệu suất của các mô hình dữ liệu lớn trong Power BI.

Ví dụ, nếu bạn đang cần tính trung bình của một loạt các phần tử trong một bảng dữ liệu hoặc thực hiện một phép tính phức tạp lặp lại nhiều lần trong cùng một hàm DAX, thay vì phải viết lại cùng một công thức nhiều lần, bạn có thể lưu trữ kết quả trung gian bằng cách sử dụng biến VAR và truy cập chúng khi cần.

Giải pháp này đặc biệt hiệu quả khi làm việc với giao diện người dùng Interator như SUMXAVERAGEX, nơi mà các biến VAR có thể được sử dụng để xử lý từng hàng một cách hiệu quả. Để hiểu thêm sự hữu ích của VAR, hãy suy xét ví dụ sau:

Giả sử bạn có một bảng FactSales với các cột ['ProductKey'], ['SalesAmount'] và ['SalesQuantity'] và bạn muốn tính toán tổng doanh thu bình quân trên mỗi sản phẩm. Công thức thông thường có thể trông như thế này:

                        TotalAverageSales =
                        CALCULATE(
                            SUMX(
                                FactSales,
                                FactSales[SalesAmount] / FactSales[SalesQuantity]
                            )
                        )
                    

Tuy nhiên, công thức trên sẽ thực hiện phép chia hai lần cho mỗi hàng trong FactSales. Với biến VAR, bạn có thể tối ưu hóa phép tính này:

                        TotalAverageSales =
                        VAR AverageSalesPerProduct = 
                            FactSales[SalesAmount] / FactSales[SalesQuantity]
                        RETURN
                            CALCULATE(
                                SUMX(
                                    FactSales,
                                    AverageSalesPerProduct
                                )
                            )
                    

Bằng cách sử dụng biến VAR để lưu trữ kết quả trung gian của phép chia, bạn tránh được việc cần phải tính toán lại giá trị đó một lần nữa. Thay vào đó, bạn đơn giản chỉ cần sử dụng giá trị đã được lưu trong VAR, từ đó giảm bớt chi phí xử lý.

Sử dụng biến VAR không chỉ giúp làm rõ công thức của bạn mà còn là một phương pháp hữu hiệu trong việc giảm thời gian tính toán, tối ưu hóa hiệu suất cho các mô hình phức tạp. Đặc biệt khi làm việc với các công thức có các phép tính nặng hoặc phức tạp mà trong đó cần tái sử dụng kết quả nhiều lần, thì VAR thật sự là một công cụ đắc lực mà bạn không nên bỏ qua.

Tiếp theo trong các chương sau, sẽ có phần bàn luận chi tiết về cách sử dụng đúng các hàm iterator như SUMXAVERAGEX, để đảm bảo rằng công thức tính toán của bạn không chỉ chính xác mà còn hiệu quả. Việc phối hợp hài hòa giữa biến VAR với các hàm iterator sẽ nâng cao hiệu quả công việc trong Power BI một cách rõ rệt.


SUMX và AVERAGEX đúng cách

Khi làm việc với DAX trong Power BI, việc tối ưu hóa và chọn lựa các hàm phù hợp để thực hiện tính toán là rất quan trọng. SUMX và AVERAGEX là hai hàm iterator thường xuyên được sử dụng để thực hiện các phép tính trên từng hàng của bảng dữ liệu. Những hàm này cho phép bạn lấy tổng hoặc trung bình của các giá trị sau khi thực hiện phép toán trên từng hàng, khác biệt so với các hàm giải thuật cơ bản như SUM hoặc AVERAGE mà chỉ làm việc với toàn bộ bảng dữ liệu.

Hàm SUMX hoạt động bằng cách lần lượt lấy từng hàng trong bảng dữ liệu và thực hiện phép nhân các giá trị của từng hàng với nhau trước khi cộng dồn lại. Công thức cú pháp cơ bản của SUMX thường như sau:

SUMX(table, expression)

Điều này cho phép bạn thực hiện những phép tính phức tạp hơn và chính xác hơn trong nhiều trường hợp ứng dụng thực tế. Ví dụ, bạn có thể tính tổng doanh thu từ các sản phẩm bằng cách nhân số lượng bán ra với đơn giá trên mỗi sản phẩm và cộng tổng lại bằng cách sử dụng SUMX.

Tương tự, hàm AVERAGEX cũng thực hiện các phép toán trên mỗi hàng và sau đó tính trung bình của kết quả. Công thức cú pháp của AVERAGEX cũng tương tự:

AVERAGEX(table, expression)

Sử dụng AVERAGEX, bạn có thể tính được giá trị trung bình dựa trên các phép toán chi tiết trên từng hàng. Ví dụ, tính trung bình của phần trăm tăng trưởng của từng sản phẩm qua các tháng khác nhau.

Một điểm nổi bật khi sử dụng các hàm iterator này là khả năng áp dụng các tính toán phức tạp trên từng hàng một cách hiệu quả mà không cần phải sử dụng nhiều phép lặp phức tạp. Điều này không chỉ cải thiện tính chính xác mà còn giúp tối ưu hóa hiệu suất của các công thức DAX trong Power BI.

Khi nào thì nên sử dụng các hàm iterator như SUMXAVERAGEX? Chúng đặc biệt hữu ích khi bạn cần thực hiện các tính toán phụ thuộc vào dữ liệu chi tiết của từng hàng trong một bảng dữ liệu. Nếu bạn chỉ cần tổng hoặc trung bình trong bảng mà không cần các phép toán phức tạp trên từng hàng, các hàm cơ bản như SUM hoặc AVERAGE có thể là lựa chọn tốt hơn vì chúng thường nhanh hơn.

Việc sử dụng SUMXAVERAGEX cũng đòi hỏi sự cẩn thận để đảm bảo rằng các expression trong hàm này đang hoạt động tốt và không gây ra bất kỳ sự không mong muốn nào. Không giống như các hàm giải thuật cơ bản, hàm iterator chạy qua từng hàng dữ liệu và có thể dẫn đến chậm hơn nếu không được tối ưu hóa đúng cách.

Cần nhớ rằng việc áp dụng đúng các hàm iterator này không chỉ giúp bạn có được kết quả chính xác hơn mà còn cho phép bạn thể hiện dữ liệu theo cách bạn muốn một cách linh hoạt và sáng tạo hơn. Khi triển khai, nên luôn lưu ý đến bối cảnh của dữ liệu và cách sắp xếp để đảm bảo tính nhất quán và chính xác.


Tạo virtual table với SUMMARIZE

SUMMARIZE là một công cụ mạnh mẽ trong DAX, giúp bạn tạo ra virtual table nhằm mục đích phân tích dữ liệu sâu hơn trong Power BI. Các virtual table này tối ưu cho việc tính toán và phân tích phức tạp, tăng khả năng xử lý và hiểu biết về dữ liệu.

SUMMARIZE được xem là một trong những hàm cơ bản nhưng có hiệu quả rất cao để nhóm dữ liệu theo các tiêu chí cụ thể. Cách sử dụng cơ bản của SUMMARIZE thường là chỉ định các trường cần nhóm và các phép tính tổng hợp cần thực hiện trên các nhóm đó.

Khi khái niệm virtual table xuất hiện, điều này giúp bạn có thể thoải mái thử nghiệm các phương pháp phân nhóm và tính toán mà không làm thay đổi các bảng thực tế trong mô hình dữ liệu của bạn. Hãy tưởng tượng virtual table giống như một bảng "ảo" chỉ tồn tại trong một công thức measure hoặc hàm, không làm ảnh hưởng đến cấu trúc dữ liệu cơ bản.

Ví dụ, bạn có một bảng hóa đơn với các giao dịch bán hàng và bạn muốn tính toán tổng số lượng hàng bán theo từng khách hàng.

Ví dụ DAX:

SUMMARIZE(InvoiceTable, Customer[CustomerName], "Total Sales", SUM(InvoiceTable[SalesAmount]))
            

Qua cú pháp trên, SUMMARIZE sẽ tạo một virtual table nhóm các dữ liệu theo tên khách hàng và tính tổng SalesAmount cho mỗi khách hàng.

Kết hợp với các hàm khác như FILTER hoặc CALCULATE, bạn có thể tạo ra các virtual table phức tạp hơn và khai thác tối đa tiềm năng phân tích của mình. Chẳng hạn, bạn có thể chỉ muốn nhóm những khách hàng có tổng doanh số lớn hơn một ngưỡng nhất định:

CALCULATE(
    SUMMARIZE(
        FILTER(
            InvoiceTable,
            InvoiceTable[SalesAmount] > 1000
        ),
        Customer[CustomerName],
        "Total Sales", SUM(InvoiceTable[SalesAmount])
    )
)
            

Trong trường hợp này, virtual table chỉ chứa các khách hàng có doanh số lớn hơn 1,000 và bao gồm tổng doanh số cho mỗi khách hàng, cung cấp một phân tích rõ ràng và chuyên sâu hơn về dữ liệu bán hàng.

Việc hiểu cách tạo và sử dụng virtual table trong DAX với SUMMARIZE không chỉ giúp bạn tổ chức dữ liệu tốt hơn mà còn mở ra các kỹ thuật phân tích và tối ưu hóa mô hình dữ liệu vượt trội. Hãy kết hợp SUMMARIZE với các hàm khác để thực hiện các phân tích nâng cao, tối ưu hiệu suất mô hình và cuối cùng là đưa ra các phiên bản báo cáo đặc sắc và chi tiết hơn.


Debug measure nâng cao

Việc debug và tối ưu hóa các measure phức tạp trong DAX đòi hỏi một tư duy phân tích cùng với các chiến lược hiệu quả và công cụ hỗ trợ mạnh mẽ. Trong quá trình phát triển các mô hình dữ liệu phức tạp trên Power BI, bạn chắc chắn sẽ gặp phải những tình huống mà công thức DAX không hoạt động đúng như mong đợi, có thể dẫn đến kết quả sai hoặc hiệu suất thấp.

Để bắt đầu, hãy tìm hiểu cách sử dụng các hàm tiện ích như ERRORISERROR nhằm phát hiện và xử lý các lỗi tiềm ẩn trong DAX. Hàm ERROR có thể tạo ra lỗi tuỳ chỉnh trong công thức của bạn, hữu ích khi bạn muốn dừng tính toán và thông báo khi một điều kiện ngoại lệ xảy ra. Trong khi đó, ISERROR cho phép bạn kiểm tra có lỗi xảy ra trong một biểu thức hay không, từ đó bạn có thể áp dụng logic xử lý thay thế khi gặp lỗi.

Ví dụ:

Sử dụng IFERROR để chuyển lỗi thành giá trị mặc định:

Result = IFERROR([Expression], "Default Value")

Một chiến thuật khác là tận dụng variable (biến số) để debug. Biến số không chỉ làm cho code của bạn rõ ràng hơn mà còn giúp bạn phân đoạn lỗi dễ dàng hơn. Thay vì viết một công thức dài trên một dòng, bạn có thể chia nhỏ công thức và lưu kết quả trung gian vào biến. Điều này giúp bạn theo dõi và xác định chính xác vị trí lỗi.

Sử dụng biến để kiểm tra giá trị trung gian:

VAR Temp = [Some Complex Expression]
VAR Result = IF(ISERROR(Temp), "Error Found", Temp)
RETURN Result

Debug DAX yêu cầu bạn cần nắm vững cách các hàm hoạt động cùng nhau và ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất. Đôi khi một measure bị chậm vì sử dụng hàm không tối ưu hoặc các phép tính lặp lại không cần thiết. Các công cụ như Performance Analyser trong Power BI là một trợ thủ đắc lực để phân tích và tối ưu hóa. Công cụ này cho phép bạn thấy được chính xác lượng thời gian mà mỗi biểu thức DAX tiêu tốn, từ đó định hướng cho việc điều chỉnh hoặc viết lại công thức sao cho tối ưu hơn.

Mở rộng kiến thức với các hàm như CALCULATE, khi thực hiện kết hợp với FILTER, bạn có thể giới hạn lại tập dữ liệu và cải thiện tốc độ thực thi. Thấu hiểu cách các hàm context transition làm việc, đây là chìa khóa để tạo ra measure mạnh nhưng vẫn tiết kiệm tài nguyên.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng quản lý các virtual table một cách đúng đắn không chỉ cung cấp kết quả chính xác mà còn cải thiện đáng kể hiệu suất của báo cáo Power BI. Kết hợp SUMMARIZE với các hàm như ADDCOLUMNS hay SELECTCOLUMNS, có thể tạo ra những bảng ảo có cấu trúc tối ưu, đáp ứng nhu cầu phân tích dữ liệu sâu của bạn.

Qua việc sử dụng các chiến lược debug và tối ưu hóa measure này, bạn có thể đảm bảo rằng mô hình dữ liệu của mình không chỉ chính xác mà còn hoạt động hiệu quả, đáp ứng các nhu cầu phức tạp nhất trong Power BI.


Kết luận
Hiểu và sử dụng đúng DAX nâng cao là chìa khóa để khai thác tối đa sức mạnh của Power BI. Thông qua các khái niệm và kỹ thuật như VAR, iterator, và virtual table, bạn có thể tạo ra các mô hình dữ liệu hiệu quả và chính xác hơn bao giờ hết, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.
By AI