Cách sử dụng KPI trong Power BI để tối ưu hóa lợi nhuận và tăng trưởng

14/01/2026    74    4.9/5 trong 5 lượt 
Cách sử dụng KPI trong Power BI để tối ưu hóa lợi nhuận và tăng trưởng
Trong bối cảnh kinh doanh hiện nay, việc sử dụng KPI và công cụ Power BI trở thành những yếu tố không thể thiếu để đánh giá và tăng cường hiệu quả tài chính. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách định nghĩa KPI, viết measure doanh thu, tính toán GM% và lợi nhuận, cũng như cách so sánh các chỉ số MoM/YoY và format số liệu chuẩn.

Định nghĩa KPI và vai trò của chúng trong kinh doanh

KPI, viết tắt của Key Performance Indicator (chỉ số đánh giá hiệu suất), đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. KPI không chỉ là một con số, mà còn phản ánh mức độ thành công mà một tổ chức đạt được trong việc hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra.

Để tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần có một hệ thống KPI hiệu quả nhằm đánh giá tình hình kinh doanh. Những con số từ KPI không chỉ dùng để nhận diện những điểm mạnh yếu mà còn giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kinh doanh một cách kịp thời.

Trong lĩnh vực tài chính, các KPI như doanh thu, lợi nhuận và tỷ suất sinh lời là những chỉ số nền tảng. Doanh thu cung cấp thông tin về tổng tiền mà một doanh nghiệp thu được từ hoạt động kinh doanh, trong khi lợi nhuận đại diện cho phần còn lại sau khi đã trừ đi các chi phí phát sinh.

Một phần không thể thiếu trong việc phân tích hiệu quả tài chính là tỷ suất sinh lời (profit margin), chỉ số này cho biết bao nhiêu phần trăm của doanh thu hóa thành lợi nhuận. Tỷ suất sinh lời là thước đo quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả chi phí, tối ưu hóa quy trình sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ.

KPI cũng đóng vai trò không thể thiếu trong việc hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược. Các chỉ số này giúp quản lý nhìn rõ hơn về hiệu quả của các hoạt động kinh doanh, từ đó quyết định đầu tư, phân bổ nguồn lực phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận và tăng trưởng.

Khả năng so sánh hiệu suất qua các khoảng thời gian khác nhau giúp doanh nghiệp nhận diện xu hướng. Ví dụ, việc so sánh Month-over-Month (MoM) hoặc Year-over-Year (YoY) sử dụng KPI cho cái nhìn sâu sắc hơn về sự chuyển biến của thị trường và vị trí của doanh nghiệp trong ngành.

Với sự phát triển của các công cụ phân tích dữ liệu như Power BI, việc theo dõi và phân tích KPI trở nên hiệu quả hơn bao giờ hết. Các công thức DAX trong Power BI cho phép tối ưu hóa việc xây dựng các chỉ số KPI từ cơ bản đến phức tạp, giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi các chỉ số tài chính từ mọi góc độ.

Chính vì thế, việc nắm vững các KPI và biết cách khai thác chúng là một bước chuẩn bị cần thiết để bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể xây dựng một chiến lược phát triển bền vững và hiệu quả.


Viết measure doanh thu với DAX trong Power BI: Hướng dẫn cách sử dụng ngôn ngữ DAX

Để tối ưu hóa cách quản lý và phân tích doanh thu, việc tận dụng khả năng của Power BI cùng với ngôn ngữ DAX (Data Analysis Expressions) là một bước đi cực kỳ thông minh. DAX cung cấp cho người dùng khả năng tạo ra những công thức đo lường phức tạp, nhưng lại rất mạnh mẽ, giúp bạn dễ dàng thực hiện các phân tích tài chính chuyên sâu.

Đầu tiên, bạn cần hiểu rằng DAX không chỉ đơn giản là một ngôn ngữ lập công thức mà nó còn là công cụ để khai thác dữ liệu một cách hiệu quả hơn. Khi bạn muốn viết một measure để tính doanh thu trong Power BI, bạn sẽ muốn tạo một công thức DAX có thể tự động cập nhật theo bất kỳ thay đổi nào trong dữ liệu nguồn mà không cần phải viết lại từ đầu.

Trong Power BI, việc tạo measure cho doanh thu thường bắt đầu với bảng dữ liệu có sẵn, chẳng hạn bảng bán hàng chứa các thông tin như: Sales Amount, Date, Product, và Region. Từ đây, bạn có thể viết công thức DAX cơ bản để tính tổng doanh thu như sau:

TOTAL SALES = SUM(Sales[Sales Amount])

Đây là một measure cơ bản, nó tổng hợp toàn bộ Sales Amount từ bảng Sales. Tuy nhiên, để phân tích chi tiết hơn, bạn có thể áp dụng các hàm DAX khác như CALCULATE để tính doanh thu trong một số điều kiện nhất định (ví dụ chỉ tính doanh thu cho một sản phẩm hoặc một vùng địa lý cụ thể).

Ví dụ, để tính doanh thu cho một sản phẩm cụ thể, chẳng hạn Product A, công thức sẽ như sau:

PRODUCT A SALES = CALCULATE(SUM(Sales[Sales Amount]), Sales[Product] = "Product A")

Qua các công thức DAX, bạn có thể triển khai nhiều phương án phân tích khác nhau, như so sánh doanh thu theo tháng, quý, năm hay từng sản phẩm riêng lẻ. Một ứng dụng phổ biến khác của DAX là viết measure để so sánh tăng trưởng doanh thu theo thời gian, thường gọi là MoM (Month over Month) và YoY (Year over Year). Đây là cách tuyệt vời để trực quan hóa và hiểu rõ hơn về động thái doanh số trên thời gian, và từ đó có cơ sở điều chỉnh chiến lược kịp thời.

Để viết measure cho MoM, bạn có thể sử dụng hàm SAMEPERIODLASTYEAR như sau:

SALES MOM GROWTH = DIVIDE(SUM(Sales[Sales Amount]) - CALCULATE(SUM(Sales[Sales Amount]), SAMEPERIODLASTYEAR(Sales[Date])), CALCULATE(SUM(Sales[Sales Amount]), SAMEPERIODLASTYEAR(Sales[Date])))

Một điểm nữa cần chú ý là định dạng số liệu thường xuyên trong Power BI. Định dạng không chỉ giúp dữ liệu dễ hiểu hơn mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong việc trình bày dữ liệu. Power BI cho phép bạn tùy chỉnh định dạng số theo yêu cầu thông qua phần Format của từng measure, điều này rất quan trọng khi bạn cần thể hiện số liệu bằng đúng đơn vị tiền tệ, thập phân, hay phần trăm tương ứng.

Tóm lại, việc khai thác DAX để viết measure doanh thu trong Power BI mở ra nhiều khả năng phân tích tài chính mạnh mẽ mà không cần phải có kiến thức sâu rộng về lập trình. Với khả năng linh hoạt cao của DAX, bạn sẽ có thể tối ưu hóa dữ liệu doanh thu từ các quan điểm khác nhau, giúp doanh nghiệp đưa ra những quyết định sáng suốt hơn trong chiến lược tăng trưởng và tối ưu hóa lợi nhuận.


Tính toán GM% và tối ưu hóa biên lợi nhuận

Khi đề cập đến hiệu suất tài chính của doanh nghiệp, Gross Margin Percentage (GM%) hay tỷ lệ biên lợi nhuận gộp là một trong những chỉ số quan trọng nhất cần xem xét. GM% không chỉ giúp xác định mức độ sinh lợi trên mỗi đơn vị sản phẩm mà còn phản ánh hiệu quả của chiến lược giá và chi phí sản xuất của công ty.

GM% được tính toán bằng cách lấy lợi nhuận gộp chia cho doanh thu, tỷ lệ này thể hiện phần trăm của doanh thu vượt trội trên chi phí hàng hóa bán ra. Công thức cụ thể như sau:

GM% = (Lợi Nhuận Gộp / Doanh Thu) x 100

Trong Power BI, việc tính toán GM% có thể thực hiện bằng cách sử dụng công thức DAX. Để thực hiện điều này, đầu tiên bạn cần có dữ liệu chính xác liên quan đến doanh thu và giá vốn hàng bán. Từ đó, tạo một measure DAX để tính lợi nhuận gộp và một measure khác để tính GM%.

... [Proceed with specific steps on how to create the DAX measures and implement them into Power BI] ...

Sau khi thiết lập xong, bạn có thể sử dụng các biểu đồ và bảng hiển thị trong Power BI để phân tích và tối ưu hóa GM% một cách hiệu quả.

Ứng dụng phân tích GM% trong Power BI

Sử dụng Power BI không chỉ giúp tính toán GM% mà còn cho phép phân tích chuyên sâu các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số này qua các bảng biểu và biểu đồ. Điều này cực kỳ quan trọng trong việc tối ưu hóa chi phí và cải thiện biên lợi nhuận.

Một cách tiếp cận hiệu quả là phân tách thành phần chi phí và giá bán để tìm kiếm cơ hội tối ưu hóa. Ví dụ, bạn có thể xem xét biến động giá nguyên liệu, chi phí lao động hoặc điều chỉnh chiến lược giá sao cho tối ưu.

Lợi ích của việc tối ưu hóa GM%

Ngoài việc giúp doanh nghiệp cải thiện mức lợi nhuận trên mỗi đơn vị bán ra, một GM% cao còn cho thấy rằng công ty đang hoạt động tối ưu về chi phí và định vị giá sản phẩm. Đặc biệt trong thời kỳ cạnh tranh gay gắt, một GM% cao có thể là lợi thế quyết định.

Tóm lại, việc sử dụng Power BI để phân tích và tối ưu hóa GM% không chỉ giúp cải thiện hiệu suất tài chính mà còn hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu cụ thể và đáng tin cậy.


Phân tích lợi nhuận và so sánh MoM/YoY

Trong bối cảnh kinh doanh thay đổi nhanh chóng ngày nay, việc liên tục đánh giá và điều chỉnh chiến lược tài chính là vô cùng quan trọng. Một trong những phương pháp hữu ích nhất để làm điều này là phân tích lợi nhuận theo Time Series, đặc biệt là so sánh Month on Month (MoM) và Year on Year (YoY). Phân tích này giúp các doanh nghiệp không chỉ nắm rõ được hiệu suất tài chính hàng tháng mà còn hiểu sâu hơn về xu hướng phát triển dài hạn.

Trong Power BI, công cụ mạnh mẽ để thực hiện phân tích dữ liệu, có thể sử dụng kết hợp các công thức DAX để thực hiện các phép tính phức tạp. Để phân tích MoM và YoY, trước hết cần thiết lập các measure thích hợp để theo dõi chỉ số này. Tạo measure doanh thu MoM và YoY là bước đầu tiên, qua đó dễ dàng so sánh trực quan trên các báo cáo.

Tạo Measure MoM/YoY

Trước tiên, chúng ta cần tạo các measure tương ứng với MoM và YoY. Đây là các công thức cơ bản:

  • Doanh Thu MoM: Sử dụng hàm DAX CALCULATEDATEADD để lấy dữ liệu của tháng trước để dễ dàng so sánh và phân tích.
  • Doanh Thu YoY: Tương tự, bạn có thể sử dụng hàm DAX CALCULATE kết hợp với SAMEPERIODLASTYEAR để có số liệu cùng kỳ của năm trước.

Áp dụng MoM/YoY vào Phân Tích

Khi đã thiết lập xong các measure, việc đưa chúng vào Power BI qua các biểu đồ trực quan sẽ giúp hiển thị rõ nét sự thay đổi qua từng tháng, từng năm. So sánh MoM cho ta cái nhìn chi tiết về các biến động ngắn hạn, trong khi YoY cung cấp góc nhìn dài hạn hơn về ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp cụ thể.

Ví dụ, doanh thu tháng 3 có thể so với tháng 2 cùng năm để quan sát sự tăng trưởng hoặc suy giảm. Nếu có sự thay đổi lớn, đó có thể là tín hiệu để điều chỉnh chiến lược ngắn hạn. Trong khi đó, so sánh tháng 3 năm nay với tháng 3 năm trước cho thấy xu hướng phát triển và sự phát triển của doanh nghiệp theo thời gian.

Thực Hành Trên Power BI

Sau khi xác định được các measure cần thiết, việc tích hợp vào các biểu đồ cột hay đường line cho phép quan sát và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả nhất. Power BI cung cấp nhiều tùy chọn để dễ dàng tạo lập biểu đồ, bổ sung filter để chi tiết hóa phân tích theo các tiêu chí như khu vực địa lý, nhóm khách hàng, sản phẩm, v.v.

Một gợi ý khuyến khích là thử nghiệm với các loại visualization khác nhau để tìm ra cách thuyết phục nhất để trình bày dữ liệu của bạn, giúp dễ dàng phát hiện ra diễn biến tiêu cực hoặc các cơ hội cải tiến.

Ứng Dụng Thực Tiễn

Thực tế cho thấy, các công ty áp dụng tốt mô hình phân tích MoM và YoY thường có xu hướng ra quyết định thông minh hơn, dựa trên dữ liệu, thay vì cảm tính. Điều này không chỉ gia tăng cơ hội tiếp cận tốt hơn các tình huống thị trường mà còn tối ưu hóa chiến lược tài chính.

Nhớ rằng phân tích chỉ thực sự hữu ích khi các số liệu được xem xét trong bối cảnh phù hợp và điều chỉnh kịp thời các phương án tài chính khi có biến động.


Format số liệu chuẩn trong Power BI

Để tạo ra những báo cáo tài chính dễ đọc và dễ hiểu trong Power BI, việc format số liệu chuẩn đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một báo cáo tài chính không chỉ cần chính xác về mặt số liệu mà còn phải dễ nhìn, dễ theo dõi để mọi đối tượng người dùng có thể nắm bắt thông tin cần thiết một cách nhanh chóng. Dưới đây, Mãnh Tử Nha từ blog "nha.ai.vn" sẽ hướng dẫn bạn cách chuẩn hóa số liệu trong Power BI.

1. Lựa chọn định dạng số phù hợp: Định dạng số liệu chuẩn là tiêu chí đầu tiên khi xây dựng báo cáo trên Power BI. Bạn có thể chọn các định dạng số như Currency (tiền tệ), Percentage (phần trăm), hay Decimal (số thập phân). Sử dụng định dạng số giúp người xem hiểu ngay bản chất của dữ liệu. Ví dụ, doanh thu sẽ hiển thị dưới dạng tiền tệ, còn tỷ lệ lợi nhuận hay tổng biên lợi nhuận (GM%) sẽ hiển thị dưới dạng phần trăm.

2. Sử dụng chức năng Data Labels: Chức năng này giúp hiện thị rõ ràng các số liệu quan trọng nhất trên biểu đồ hoặc bảng dữ liệu. Bạn có thể bật/tắt Data Labels thông qua tab Format trên giao diện. Điều này đặc biệt hữu ích khi biểu đồ và bảng dữ liệu có nhiều thông tin, giúp làm nổi bật những giá trị bạn muốn người xem chú ý.

3. Thêm công thức định dạng số bằng DAX: DAX không chỉ giúp tính toán mà còn giúp định dạng số liệu. Ví dụ, bạn có thể tạo một Measure cho phần trăm lợi nhuận với định dạng chuẩn:

  GM% = FORMAT(DIVIDE([Lợi nhuận], [Doanh thu]), "Percent")
  

4. Áp dụng Conditional Formatting: Trong Power BI, bạn có thể thiết lập định dạng có điều kiện để nhanh chóng nhận diện dữ liệu bất thường hoặc xu hướng nổi bật. Chẳng hạn, bạn có thể thiết lập màu nền cho các ô cao vượt mức hay thấp hơn chuẩn đề ra. Điều này không những giúp dễ dàng phát hiện ra các số liệu cần lưu ý mà còn nâng cao hiệu quả phân tích của báo cáo.

5. Đưa ra các ghi chú minh bạch và hợp lý: Sử dụng phần Tooltips để cung cấp các ghi chú hoặc giải thích chi tiết khi người dùng di chuột qua các điểm dữ liệu. Điều này giúp người dùng có thêm thông tin về cách tính toán hoặc ý nghĩa của số liệu mà không làm rối báo cáo với quá nhiều chữ.

Việc định dạng số liệu không chỉ dừng lại ở việc làm cho báo cáo "đẹp mắt", mà còn giúp tăng cường khả năng truyền tải thông tin. Người dùng có thể nhận thức nhanh chóng và chính xác về tình hình tài chính của công ty thông qua báo cáo Power BI nếu số liệu được trình bày một cách khoa học và hợp lý. Cuối cùng, luôn thử nghiệm và xem xét phản hồi từ người dùng để tối ưu hóa cách định dạng số liệu cho báo cáo của bạn.


Kết luận
KPI và công cụ Power BI là những yếu tố then chốt trong việc phân tích và tối ưu hóa hiệu suất tài chính của doanh nghiệp. Qua việc định nghĩa KPI, viết measure doanh thu, tính toán GM%, và so sánh các chỉ số MoM/YoY, doanh nghiệp có thể cải thiện biên lợi nhuận và phát triển bền vững. Sử dụng format số liệu chuẩn giúp dễ dàng truyền tải và hiểu rõ thông tin tài chính.
By AI